Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chất lượng cao" 1 hit

Vietnamese chất lượng cao
English Phrasehigh quality
Example
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.

Search Results for Synonyms "chất lượng cao" 0hit

Search Results for Phrases "chất lượng cao" 2hit

âm thanh chất lượng cao
high quality sound
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z